P205 - Nhà C6 Tập thể Trung Tự - P.Trung Tự - Q.Đống Đa - Hà Nội
04.8 587 5417
13:50 ICT Chủ nhật, 23/11/2014
Quảng cáo lớn

Trang chủ » Sản phẩm » Thiết bị Quan trắc môi trường Nước

BỘ SONDE

MODEL: YSI 6820 V2

HÃNG SX: YSI - MỸ.

YSI 6820 V2 là một sonde để cắm các đầu đo khác nhau, nó là sự kết hợp giữa chi phí-hiệu quả đối với việc kiểm tra tại chỗ, trong các dòng sông, hồ, đất ngập nước, giếng nước, vùng cửa sông, và các vùng nước ven biển.

Model này có hai phiên bản: 6820 V2-1 có một cổng quang học, cổng độ dẫn/nhiệt độ, cổng DO, cổng pH / ORP, và 3 cổng ISE. Sonde 6820 V2-2 có 2 cổng quang học, cổng độ dẫn / nhiệt độ, cổng pH, và một cổng ISE. Các cổng cảm biến quang học có thể cho các đầu đo D.O bằng phương pháp quang học, đo màu, đo chất diệp lục, độ đục hoặc Rhodamine. Các chỉ tiêu khác gồm: Nhiệt độ, độ dẫn điện, độ mặn, độ sâu, pH, ORP, TDS, lưu lượng, Nitrate-nitơ, Amonia/Amoni-nitơ hoặc Clorua.

YSI 6820 V2 kết nối với Monitor seri 650 qua bộ dây cáp để hiện thị các kết quả đo.

Thông số kỹ thuật
Phụ kiện
Tải về

Hai phiên bản:

YSI 6820 V2-2 với:

 YSI 6820 V2-1 với:

  • 2 cổng quang học
  • Cổng độ dẫn/Nhiệt độ
  • Cổng pH hoặc pH/ORP
  • 1 cổng ISE
  • 1 cổng quang học
  • Cổng độ dẫn/nhiệt độ
  • Cổng DO
  • Cổng pH hoặc pH/ORP
  • 3 cổng ISE

Môi trường

 Nước sạch, nước biển hoặc nước lợ

Nhiệt độ

Hoạt động
Bảo quản

 -5 tới 50°C
  -10 tới 60°C

Cổng giao tiếp

 RS-232, SDI-12

Phần mềm

 EcoWatch®

Kích thước

Đường kính
Chiều dài
Khối lượng

 2.86 in, 7.3 cm
  13.5 in, 34.3 cm
  3.4 lbs, 1.5 kg

Nguồn sử dụng

Nguồn ngoài

 12 V DC

Chứng chỉ

 

 CE, EU Battery Compliance, FCC, IP-67, WEEE, và MCERTS
Assembled in the USA

 

Chỉ tiêu

Thang đo

Độ phân giải

Độ chính xác

Oxy hòa tan D.O
% Saturation
Đầu dò YSI 6562

0 tới 500%

0.1%

0 tới 200%: ±2% độ đọc hoặc 2% hơi bão hòa, tùy cái nào cao hơn
200 tới 500%: ±6% độ đọc

Oxy hòa tan D.O
mg/L
Đầu dò YSI 6562

0 tới 50 mg/L

0.01 mg/L

0 tới 20 mg/L: ± 0.2 mg/L hoặc 2% độ đọc, tùy cái nào lớn hơn
20 tới 50 mg/L: ±6% độ đọc

Độ dẫn điện
Đầu dò YSI 6560

0 tới 100 mS/cm

0.001 tới 0.1 mS/cm
(tùy thang đo)

±0.5% độ đọc + 0.001 mS/cm

Độ mặn

0 tới 70 ppt

0.01 ppt

±1% độ đọc hoặc 0.1 ppt, tùy cái nào lớn hơn

Nhiệt độ
Đầu dò YSI 6560

-5 tới 50°C

0.01°C

±0.15°C

Độ pH
Đầu dò YSI 6561

0 tới 14 units

0.01 unit

±0.2 unit

ORP

-999 tới 999 mV

0.1 mV

±20 mV

Độ sâu

Trung bình
Nông

Vented level

0 to 200 ft, 61 m
0 to 30 ft, 9.1 m
0 to 30 ft, 9.1 m

0.001 ft, 0.001 m
0.001 ft, 0.001 m
0.001 ft, 0.001 m

±0.4 ft, ±0.12 m
±0.06 ft, ±0.02 m
±0.01 ft, 0.003 m

Độ đục
Đầu dò YSI 6136

0 tới 1,000 NTU

0.1 NTU

±2% độ đục hoặc 0.3 NTU,
tùy cái nào lớn hơn

Nitrate/nitrogen

0 tới 200 mg/L-N

0.001 tới 1 mg/L-N
(tùy thang đo)

±10% độ đọc hoặc 2 mg/L,
tùy cái nào lớn hơn

Ammonium/ammonia/
nitrogen

0 tới 200 mg/L-N

0.001 to 1 mg/L-N
(tùy thang đo)

±10% độ đọc hoặc 2 mg/L,
tùy cái nào lớn hơn

Chloride

0 tới 1000 mg/L

0.001 to 1 mg/L
(tùy thang đo)

±15% độ đọc hoặc 5 mg/L,
tùy cái nào lớn hơn

Rhodamine

0 - 200 μg/L

0.1 μg/L

±5% độ đọc hoặc 1 μg/L,
tùy cái nào lớn hơn

 

Chỉ tiêu

Thang đo

Giới hạn nhận diện

Độ phân giải

Độ tuyến tính

Blue-Green Algae
Phycocyanin•

~0 tới 280,000 cells/mL†
0 to 100 RFU

~220 cells/mL§

1 cell/mL
0.1 RFU

R2 > 0.9999

Blue-Green Algae
Phycoerythrin•

~0 tới 200,000 cells/mL†
0 to 100 RFU

~450 cells/mL§§

1 cell/mL
0.1 RFU

R2 > 0.9999

Chlorophyll•
Đầu dò YSI 6025

~0 tới 400 μg/L
0 tới 100 RFU

~0.1 μg/L§§§

0.1 μg/L Chl
0.1% RFU

R2 > 0.9999

 Item

 Mô tả

 YSI 6136

 Đầu đo độ đục

 YSI 6025

 Đầu đo diệp lục

 YSI 6561

 Đầu đo pH

 YSI 6130

 Đầu đo Rhodamine

 YSI 6131; 6132

 Đầu đo Tảo xanh da trời – xanh lá cây

 YSI 6150

 Đầu đo DO quang

 YSI 6560

 Đầu đo độ dẫn điện/nhiệt độ

 YSI 6882

 Đầu đo Chloride

 YSI 6883

 Đầu đo Ammonium/Ammonia

 YSI 6884

 Đầu đo Nitrate/Nitrogen

 YSI 3824

 Bộ dung dịch chuẩn pH (pH4, pH7, pH10 mỗi loại 2 chai)

 YSI 6080

 Dung dịch chuẩn độ đục 0 NTU, 1Galon

 YSI 6072

 Dung dịch chuẩn độ đục 12.7/10 NTU, 1Galon

 YSI 6073

 Dung dịch chuẩn độ đục 126/100 NTU, 500ml

 YSI 6073G

 Dung dịch chuẩn độ đục 126/100 NTU, 1Galon

 YSI 6074

 Dung dịch chuẩn độ đục 1000/800 NTU, 1Galon

 YSI 3161

 Dung dịch chuẩn độ dẫn điện 1,000 uS/cm; +0.50% tolerance; 1 quart

 YSI 3163

 Dung dịch chuẩn độ dẫn điện 10,000 uS/cm; +0.25% tolerance; 1 quart

 YSI 3165

 Dung dịch chuẩn độ dẫn điện 100,000 uS/cm; +0.25% tolerance; 1 quart

 YSI 3167

 Dung dịch chuẩn độ dẫn điện 1,000 uS/cm; +1.0% tolerance, 8 chai

 YSI 3168

 Dung dịch chuẩn độ dẫn điện 10,000 uS/cm; +1.0% tolerance, 8 chai

 YSI 3169

 Dung dịch chuẩn độ dẫn điện 50,000 uS/cm; +1.0% tolerance, 8 chai

 YSI 3682

 Dung dịch chuẩn ORP Zobell, chai nhựa 125ml

Những sản phẩm mới hơn

Những sản phẩm cũ hơn